bóp miệng

bóp miệng

Gia đình khó khăn, bố mẹ phải bóp miệng để dành tiền cho con cái ăn học.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tiết kiệm, cắt giảm phần ăn uống của bản thân: Hành động tự hạn chế, giảm bớt khẩu phần ăn hàng ngày của mình, thường lý do thiếu thốn, tiết kiệm hoặc khó khăn về kinh tế.
    • Nhịn ăn, bớt ăn: Tự mình ăn ít đi so với nhu cầu thông thường.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Gia đình khó khăn, bố mẹ phải bóp miệng để dành tiền cho con cái ăn học. (Gia đình khó khăn, bố mẹ phải nhịn ăn bớt đi để dành tiền cho con cái ăn học.)
    • Để mua được món quà đó, ấy đã bóp miệng suốt mấy tháng trời. (Để mua được món quà đó, ấy đã tiết kiệm từng đồng bằng cách ăn uống kham khổ suốt mấy tháng trời.)
    • Thời bao cấp, nhiều người phải bóp miệng chia nhau từng cân gạo. (Thời bao cấp, nhiều người phải cắt giảm khẩu phần ăn của mình để chia nhau từng cân gạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bóp miệng bóp miệng": Nhấn mạnh sự chịu đựng, tiết kiệm từng chút một trong ăn uống kéo dài.

    • Cả đời bóp miệng bóp miệng dành dụm, cuối cùng ông ấy cũng xây được căn nhà. (Cả đời nhịn ăn nhịn tiêu dành dụm, cuối cùng ông ấy cũng xây được căn nhà.)
  • "Bóp miệng nuôi con": Thành ngữ chỉ sự hy sinh, chịu thiếu thốn của cha mẹ để lo cho con cái đầy đủ hơn.

    • Tấm lòng của người mẹ bóp miệng nuôi con thật đáng trân trọng. (Tấm lòng của người mẹ nhịn ăn để nuôi con thật đáng trân trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bóp bụng (động từ): Có nghĩa tương tự, chỉ việc tiết kiệm, nhịn ăn uống, thường dùng thay thế cho "bóp miệng".

    • Anh ấy bóp bụng mấy năm để trả nợ. (Anh ấy ăn uống kham khổ mấy năm để trả nợ.)
  • Bóp chắt (động từ): Tiết kiệm, dành dụm từng chút một, không chỉ trong ăn uống còn trong mọi chi tiêu.

    • bóp chắt từng đồng để lo cho gia đình. ( tiết kiệm từng đồng để lo cho gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhịn ăn: Tự nguyện không ăn hoặc ăn rất ít.
  • Tiết kiệm (trong ăn uống): Chi tiêu ít đi cho việc ăn uống.
  • Kham khổ: Sống ăn uống một cách thiếu thốn, đơn giản.
Thành ngữ liên quan
  • Bóp mồm bóp miệng: Cách nói nhấn mạnh, đồng nghĩa với "bóp miệng", chỉ sự chắt chiu, dành dụm từ việc ăn uống.

    • Cả đời bóp mồm bóp miệng, giờ mới chút của để dành. (Cả đời chắt chiu từng miếng ăn, giờ mới chút của để dành.)
  • Ăn ít nhịn nhiều: Chỉ lối sống tiết kiệm, nhịn ăn nhịn tiêu.

    • Sống theo kiểu ăn ít nhịn nhiều đức tính của người xưa. (Sống theo kiểu tiết kiệm, nhịn ăn nhịn tiêu đức tính của người xưa.)

Proverbs and Idioms